Máy làm đá vuông Hoshizaki
| Dòng sản phẩm | Model tiêu biểu | Công suất (24h) | Kiểu máy | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| IM-CA Series | IM-30CA, IM-45CA | 25–45 kg | Có thùng chứa | Dòng tiêu chuẩn, kích thước nhỏ gọn, đá cube 28 × 28 × 32 mm. |
| IM-CNE Series | IM-100CNE | 84–93 kg | Có thùng chứa | Công suất trung bình, phù hợp nhu cầu lớn hơn, đá cube tiêu chuẩn. |
| IM-A Series | IM-130A | 100–125 kg | Có thùng chứa | Công suất cao, có tùy chọn đá Cube 21 hoặc Cube tiêu chuẩn. |
| IM-AA Series | IM-220AA-21 | 210–220 kg | Đầu máy (Modular) | Không tích hợp thùng chứa, lắp với thùng đá rời. |
| IM-DNS Series | IM-240DNS, IM-480DNS | 230–480 kg | Đầu máy (Modular) | Dòng công suất lớn, sử dụng thùng chứa đá rời, có phiên bản Cube hoặc Cube & Crushed Ice. (hoshizaki-sea.com) |
* Công suất sản xuất đá trong 24 giờ phụ thuộc vào điều kiện nhiệt độ môi trường và nhiệt độ nước cấp.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Loại đá | Cube Ice (đá viên vuông đặc) |
| Kích thước đá tiêu chuẩn | 28 × 28 × 32 mm |
| Chất liệu | Inox SUS 304 |
| Môi chất lạnh | R290 hoặc R404A (tùy model) |
| Hệ thống làm lạnh | Làm mát bằng không khí (Air Cooled) hoặc nước (Water Cooled) |
| Nguồn điện | 220–240V/50Hz hoặc 380V (đối với model công suất lớn) |
| Công nghệ | Chu trình làm đá khép kín, từng viên đá được tạo riêng biệt, đảm bảo vệ sinh và đồng đều |
* Lưu ý khi mua máy làm đá khách hàng cần mua thêm bộ lọc nước để đảm bảo chất lượng đá tinh khiết và đảm bảo sự hoạt động của máy